| TT | SẢN PHẨM | ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT | GIÁ BÁN |
| 1 | Máng cào than 80 tấn/giờ | Năng suất: 60- 100T/h; Chiều dài vận chuyển: 80- 150m Vận tốc xích: 0,66m/s ; N= 15Kw | 162.504.000 |
| 2 | Máng cào SKAT-80 | Q=80t/h; L=80m; N=15Kw | 257.000.000 |
| 3 | Băng tải BT20/650 | Q=165-223 t/h; v=1,3-1,76 m/s; L - 400m; N= 17-32Kw. | - |
| 4 | Băng tải BT32/800 | Q=165-223 t/h; v=1,3-1,76 m/s; L - 400m; N= 17-32 Kw. | - |
| 5 | Băng tải BT50/800 | Q=260-326 t/h; v=1,3-1,76 m/s; L - 400m; N= 32-50 Kw | - |
| 6 | Băng tải BT50/100 | Q=407-500 t/h; v=1,3-1,76 m/s; L - 400m; N= 50-70 Kw | - |
| 7 | Băng tải B 800 | Q=60-100 t/h; L= 80-150 m; vận tốc xích 0,66 m/s; N= 15 Kw. | 826.910.000 |
| 8 | Băng tải B 650 | Chiều cao nâng tải 3250 mm; Góc nâng 16o15'; vận tốc băng 1,2 m/s; N= 5,5 Kw. | - |