Loại ngoại tệMua TMMua CKBán
CHF22,202.2122,358.7222,558.52
EUR24,785.9724,860.5525,082.71
HKD2,828.302,848.242,885.21
JPY188.28190.18191.88
KWD-73,357.0775,659.09
NOK-2,582.842,663.90
SAR-5,775.006,137.72
SGD15,722.7415,833.5716,039.09
USD22,280.0022,280.0022,350.00
Nguồn: doij
Loại vàngMua CKBán
SJC33,15033,350
Nhẫn tròn H.T.V31,65031,950
Nguồn: tp bank
Văn bản pháp quy
Liên hệ quảng cáo
Năng lượng Việt Nam