Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
CHF 22,696.36 22,856.35 23,060.62
EUR 24,980.55 25,055.72 25,279.65
HKD 2,834.91 2,854.89 2,891.95
JPY 200.33 202.35 204.15
KWD - 73,725.23 76,620.72
NOK - 2,700.20 2,784.94
SAR - 5,930.90 6,163.83
SGD 16,344.92 16,460.14 16,673.81
USD 22,250.00 22,250.00 22,320.00
Nguồn: doij
Loại vàng Mua CK Bán
SJC 35,010 35,090
Nhẫn tròn H.T.V 34,890 35,190
Nguồn: tp bank