Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
CHF 22,202.21 22,358.72 22,558.52
EUR 24,785.97 24,860.55 25,082.71
HKD 2,828.30 2,848.24 2,885.21
JPY 188.28 190.18 191.88
KWD - 73,357.07 75,659.09
NOK - 2,582.84 2,663.90
SAR - 5,775.00 6,137.72
SGD 15,722.74 15,833.57 16,039.09
USD 22,280.00 22,280.00 22,350.00
Nguồn: doij
Loại vàng Mua CK Bán
SJC 33,150 33,350
Nhẫn tròn H.T.V 31,650 31,950
Nguồn: tp bank