03:16 ICTThứ Tư, 27/05/2020
Tập đoàn CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM
vietnam national coal - mineral industries holding corporation limited

Giá vàng

LoạiMuaBán
Vàng miếng SJC48,50048,800
Vàng ép vỉ Hưng Thịnh Vượng47,65048,450

Giá than và các kim loại cơ bản

Mặt hàngĐVTGiá% thay đổi
ThanUSD/tấn58.25-0.21%
ĐồngUSD/lb2.34851.25%
ChìUSD/tấn1,673.75-0.36%
AluminumUSD/tấn1,512.500.33%
ThiếcUSD/tấn14,960.00-0.88%
KẽmUSD/tấn1,938.000.36%
NickelUSD/tấn11,695.50-0.02%

Các đơn vị thành viên