20:29 ICTThứ Tư, 19/02/2020

Giá vàng

LoạiMuaBán
Vàng miếng SJC44,72044,920
Vàng ép vỉ Hưng Thịnh Vượng44,70045,050

Giá than và các kim loại cơ bản

Mặt hàngĐVTGiá% thay đổi
ThanUSD/tấn68.50-3.32%
ĐồngUSD/lb2.6045-1.11%
ChìUSD/tấn1,903.000.36%
AluminumUSD/tấn1,721.00-0.06%
ThiếcUSD/tấn16,600.000.45%
KẽmUSD/tấn2,172.001.07%
NickelUSD/tấn13,023.500.71%

Các đơn vị thành viên